in a flash

/ɪn ə flæʃ/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Ngay lập tức; rất nhanh chóng; trong thời gian gần như không có.
    (idiomatic) Instantaneously; very quickly; in almost no time.
    It happened so fast that it was all over in a flash.
    Mọi chuyện diễn ra nhanh đến mức chỉ trong nháy mắt.
🎬 Nghe “in a flash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish